sword knot

sword knot

A cavalry officer's sword knot sways as he rides.

Định nghĩa

Danh từ:
Dây tua trang trí trên chuôi kiếm: "sword knot" một dải tua hoặc dây được buộc hoặc gắn vào chuôi (phần tay cầm) của một thanh kiếm, thường được làm bằng lụa, da hoặc kim loại, chức năng trang trí đôi khi dùng để giữ kiếm chắc chắn hơn khi cầm.

dụ sử dụng
  • (Dây tua trên chuôi kiếm của người lính được làm bằng chỉ vàng.)
  • (Anh ấy chỉnh lại dây tua trên chuôi kiếm trước buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear a sword knot": đeo một dây tua trang trí trên chuôi kiếm.

    • Knights often wore elaborate sword knots to show their rank. (Các hiệp sĩ thường đeo những dây tua cầu kỳ trên chuôi kiếm để thể hiện cấp bậc của họ.)
  • "sword knot as a badge of honor": dây tua trên chuôi kiếm được dùng như một huy hiệu danh dự.

    • In some military traditions, the sword knot was a symbol of bravery. (Trong một số truyền thống quân sự, dây tua trên chuôi kiếm biểu tượng của lòng dũng cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sword knot (n): không biến thể chính thức, nhưng có thể viết liền "swordknot" trong một số ngữ cảnh.
  • Tassel (n): tua, dây tua (một từ gần nghĩa, nhưng không chỉ dành riêng cho kiếm).
    • The tassel on the sword knot was made of silk. (Tua trên dây trang trí chuôi kiếm được làm bằng lụa.)
Từ đồng nghĩa
  • Sword tassel: tua kiếm (thường được dùng thay thế cho "sword knot").
  • Hilt tassel: tua trên chuôi (nhấn mạnh vị trí gắn).
Các cụm từ liên quan
  • To tie a sword knot: thắt một dây tua trên chuôi kiếm.

    • The officer carefully tied the sword knot around the hilt. (Sĩ quan cẩn thận thắt dây tua quanh chuôi kiếm.)
  • To remove a sword knot: tháo dây tua trên chuôi kiếm.

    • He removed the sword knot before polishing the blade. (Anh ấy tháo dây tua trên chuôi kiếm trước khi đánh bóng lưỡi kiếm.)
Thành ngữ liên quan
  • "To hang up one's sword knot": nghỉ hưu hoặc từ bỏ nghĩa vụ quân sự (một thành ngữ cổ).
    • After the war, the general hung up his sword knot and retired to the countryside. (Sau chiến tranh, vị tướng treo dây tua kiếm của mình về hưuvùng nông thôn.)

Từ gần giống

Từ chứa "sword knot"